



| |
|
|
| DANH SÁCH BÀI DỰ THI ( TỔNG: 49.914 BÀI ) |
| STT |
Họ và tên |
Lớp |
Trường |
Địa chỉ |
Ghi chú |
| 1 |
Ngô Đức Long |
1A |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 2 |
Dương Thị Thu Hương |
1A |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 3 |
Nguyễn Thị Thu Phương |
1A |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 4 |
Hà Ngọc Ninh |
1A |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 5 |
Nguyễn Hà Phương |
1A |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 6 |
Nguyễn Xuân Nhật Anh |
1B |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 7 |
Hoàng Thị Thanh Tuyền |
1B |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 8 |
Bùi Thanh Trường |
1B |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 9 |
Bùi Mai Uyên |
1B |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 10 |
Nguyễn Duy Anh |
1B |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 11 |
Bùi Thanh Thảo |
2A |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 12 |
Trần Mai Linh |
2A |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 13 |
Bùi Thị Thanh Nhung |
2A |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 14 |
Ngô Thị Bình Thư |
2A |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 15 |
Nguyễn Thị Thùy Dương |
2A |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 16 |
Nguyễn Ngọc Ánh |
2B |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 17 |
Ngô Hoàng Anh |
2B |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 18 |
Trịnh Thị Mai Hương |
2B |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 19 |
Hà Thị Hằng |
2B |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 20 |
Nguyễn Khánh Linh |
2B |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 21 |
Vũ Thành Nam |
3A |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 22 |
Bùi Nhật Lệ |
3A |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 23 |
Phan Thị Kiều Nhung |
3A |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 24 |
Nguyễn Thị Nga |
3A |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 25 |
Bùi Thị Linh |
3A |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 26 |
Nguyễn Thị Huyền |
3A |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 27 |
Nguyễn Phương Thảo |
3B |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 28 |
Nguyễn Kiều Trang |
3B |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 29 |
Trịnh Thị Mai |
3B |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 30 |
La Thùy Linh |
3B |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 31 |
Hoàng Công Tuyền |
3B |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 32 |
Bùi Thị Hồng Huế |
4A |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 33 |
Bùi Thị Hoa |
4A |
TH Hòa Sơn A |
Lương Sơn, Hòa Bình |
|
| 34 |
Nguyễn Thị Thu Hương |
2A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 35 |
Nguyễn Thị Thu Phương |
2A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 36 |
Nguyễn Văn Hoan |
2A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 37 |
Phạm Hồng Nhung |
2A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 38 |
Nguyễn Thị Thủy Tiên |
2A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 39 |
Nguyễn Thị Dung |
2B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 40 |
Nguyễn Thị Ngân |
2B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 41 |
Nguyễn Văn Hưng |
2B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 42 |
Đặng Thị Dịu |
2B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 43 |
Nguyễn Hữu Mạnh |
2B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 44 |
Nguyễn Thị Thảo |
2B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 45 |
Nguyễn Thị Ngọc Thảo |
2B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 46 |
Nguyễn Thiên Đức |
2B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 47 |
Nguyễn Thị Linh A |
2B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 48 |
Nguyễn Thị Linh B |
2B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 49 |
Mai Công Dũng |
5A |
TH Hải Thành |
Dương Kinh, Hải Phòng |
|
| 50 |
Vũ Phương Thảo |
5A |
TH Hải Thành |
Dương Kinh, Hải Phòng |
|
| 51 |
Vũ Nguyễn Thanh Tâm |
5A |
TH Hải Thành |
Dương Kinh, Hải Phòng |
|
| 52 |
Đặng Thị Huyền |
5A |
TH Hải Thành |
Dương Kinh, Hải Phòng |
|
| 53 |
Đinh Thu Hằng |
3B |
TH Hải Thành |
Dương Kinh, Hải Phòng |
|
| 54 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên |
3B |
TH Hải Thành |
Dương Kinh, Hải Phòng |
|
| 55 |
Đinh Thu Hằng |
3B |
TH Hải Thành |
Dương Kinh, Hải Phòng |
|
| 56 |
Nguyễn Thị Trang |
7B |
THCS Thái Hà |
thôn Nam Cường, xã Thái Hà, huyện Thái Thụy, Thái Bình |
|
| 57 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên |
3B |
TH Hải Thành |
Dương Kinh, Hải Phòng |
|
| 58 |
Nguyễn Lâm Oanh |
6B |
THCS Thái Hà |
thôn Nam Cường, xã Thái Hà, huyện Thái Thụy, Thái Bình |
|
| 59 |
Phạm Thị Thu Trang |
7A |
THCS Thái Hà |
thôn Nam Cường, xã Thái Hà, huyện Thái Thụy, Thái Bình |
|
| 60 |
Đoàn Thị Tươi |
6A |
THCS Thái Hà |
thôn Nam Cường, xã Thái Hà, huyện Thái Thụy, Thái Bình |
|
| 61 |
Nguyễn Thị Phương |
9A |
THCS Thái Hà |
thôn Nam Cường, xã Thái Hà, huyện Thái Thụy, Thái Bình |
|
| 62 |
Vũ Thị Việt Hà |
8B |
THCS Thái Hà |
thôn Nam Cường, xã Thái Hà, huyện Thái Thụy, Thái Bình |
|
| 63 |
Trần Thị Hiên |
6A |
THCS Thái Hà |
thôn Nam Cường, xã Thái Hà, huyện Thái Thụy, Thái Bình |
|
| 64 |
Nguyễn Thanh Trí |
8/1 |
THCS Vĩnh Thạnh |
thôn Nam Cường, xã Thái Hà, huyện Thái Thụy, Thái Bình |
PQ |
| 65 |
Trần Khánh Long |
3A |
THDL Nguyễn Bỉnh Khiêm |
TP Buôn Ma Thuột, Đắc Lắc |
|
| 66 |
Phạm Thu Hiền |
7A |
THCS Thái Hà |
thôn Nam Cường, xã Thái Hà, huyện Thái Thụy, Thái Bình |
|
| 67 |
Nguyễn Huỳnh Ngọc Hân |
1/1 |
TH Khánh Trung C |
huyện Chợ Lách, Bến Tre |
|
| 68 |
Lương hà Tiểu Băng |
2/2 |
TH Khánh Trung C |
huyện Chợ Lách, Bến Tre |
|
| 69 |
Lê Thị Mỹ Hạnh |
5/1 |
TH thị trấn Chợ Lách |
huyện Chợ Lách, Bến Tre |
|
| 70 |
Trần Thị Cẩm Nhung |
1A2 |
TH Lê Hồng Phong |
Kiến An, Hải Phòng |
|
| 71 |
Đặng Thị Vân |
6C |
THCS Lục Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 72 |
Lý Thị Hân |
6B |
THCS Lục Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 73 |
Nguyễn Thị Loan |
8B |
THCS Lục Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 74 |
Lê Thị Tuyết Thành |
6A |
THCS Lục Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 75 |
Mạc Thị Huyền My |
9B |
THCS Lục Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 76 |
Vũ Thị Hà Giang |
1A |
TH Nghĩa Phương 2 |
thôn Mã Tẩy, xã Nghĩa Phương, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 77 |
Vũ Thị Hải Yến |
1B |
TH Nghĩa Phương 2 |
thôn Mã Tẩy, xã Nghĩa Phương, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 78 |
Nguyễn Thị N.Yến |
1C |
TH Nghĩa Phương 2 |
thôn Mã Tẩy, xã Nghĩa Phương, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 79 |
Đàm Thị Trang |
2A |
TH Nghĩa Phương 2 |
thôn Mã Tẩy, xã Nghĩa Phương, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 80 |
Ninh Thị Hoa |
3B |
TH Nghĩa Phương 2 |
thôn Mã Tẩy, xã Nghĩa Phương, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 81 |
Nông Thị Phương |
3A |
TH Nghĩa Phương 2 |
thôn Mã Tẩy, xã Nghĩa Phương, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 82 |
Hoàng Thị Nguyệt |
4B |
TH Nghĩa Phương 2 |
thôn Mã Tẩy, xã Nghĩa Phương, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 83 |
Mạc Tuấn Dương |
5B |
TH Nghĩa Phương 2 |
thôn Mã Tẩy, xã Nghĩa Phương, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 84 |
Nguyễn Thị Hằng |
5B |
TH Nghĩa Phương 2 |
thôn Mã Tẩy, xã Nghĩa Phương, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 85 |
Bùi Huyền Trang |
1A1 |
TH Lê Văn Tám |
đường Bà Triệu, phường Kim Tân, TP Lào Cai, Lào Cai |
|
| 86 |
Lương Ngọc Khánh |
1A2 |
TH Lê Văn Tám |
đường Bà Triệu, phường Kim Tân, TP Lào Cai, Lào Cai |
|
| 87 |
Dương Minh Quang |
1A3 |
TH Lê Văn Tám |
đường Bà Triệu, phường Kim Tân, TP Lào Cai, Lào Cai |
|
| 88 |
Hà Thùy Trang |
1A3 |
TH Lê Văn Tám |
đường Bà Triệu, phường Kim Tân, TP Lào Cai, Lào Cai |
|
| 89 |
Vũ Hồng Vân |
1A4 |
TH Lê Văn Tám |
đường Bà Triệu, phường Kim Tân, TP Lào Cai, Lào Cai |
|
| 90 |
Phan Thanh Trà |
1A5 |
TH Lê Văn Tám |
đường Bà Triệu, phường Kim Tân, TP Lào Cai, Lào Cai |
|
| 91 |
Nguyễn Phương Thanh |
1A5 |
TH Lê Văn Tám |
đường Bà Triệu, phường Kim Tân, TP Lào Cai, Lào Cai |
|
| 92 |
Nguyễn Bích Hoàn |
1A5 |
TH Lê Văn Tám |
đường Bà Triệu, phường Kim Tân, TP Lào Cai, Lào Cai |
|
| 93 |
Đỗ Bùi Khánh Linh |
1A5 |
TH Lê Văn Tám |
đường Bà Triệu, phường Kim Tân, TP Lào Cai, Lào Cai |
|
| 94 |
Trần Hạ Vy |
1A6 |
TH Lê Văn Tám |
đường Bà Triệu, phường Kim Tân, TP Lào Cai, Lào Cai |
|
| 95 |
Trần Hoàng Thảo |
1A6 |
TH Lê Văn Tám |
đường Bà Triệu, phường Kim Tân, TP Lào Cai, Lào Cai |
|
| 96 |
Vũ Hoàng Linh Chi |
2A |
TH Lê Văn Tám |
đường Bà Triệu, phường Kim Tân, TP Lào Cai, Lào Cai |
|
| 97 |
Phạm Thị Minh Huệ |
|
TH Thái Nguyên |
huyện Thái Thụy, Thái Bình |
|
| 98 |
Phạm Thị Thêu |
|
TH Thái Nguyên |
huyện Thái Thụy, Thái Bình |
|
| 99 |
Nguyễn Thùy Linh |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 100 |
Nguyễn Trần Phương Lan |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 101 |
Nguyễn Thị Lan Anh B |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 102 |
Ngô Thu Thủy |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 103 |
Nguyễn Thị Quỳnh Anh |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 104 |
Hoàng Quỳnh Hương |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 105 |
Nguyễn Thị Lan Anh A |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 106 |
Đoàn Minh Ngọc |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 107 |
Nguyễn Hồng Liên |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 108 |
Nguyễn Thị Ngọc Lan |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 109 |
Phạm Thị Phương Mai |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 110 |
Nguyễn Thị Mai Phương |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 111 |
Nguyễn Thị Liên |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 112 |
Nguyễn Thị Thùy Linh |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 113 |
Đặng Thị Diệu |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 114 |
Nguyễn Thị Diệu Linh |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 115 |
Nguyễn Thị Mai |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 116 |
Nguyễn Văn Tuấn |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 117 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 118 |
Nguyễn Bá Hiếu |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 119 |
Nguyễn Đức Toàn |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 120 |
Nguyễn Thanh Tùng |
4A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 121 |
Ngô Phương Lan |
5B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 122 |
Đào Thị Phương Liên |
5B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 123 |
Nguyễn Thị Dung |
5B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 124 |
Nguyễn Thị Thùy Ninh |
5B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 125 |
Trần Thị Lan Anh |
5B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 126 |
Vũ Thị Nhàn |
5B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 127 |
Bùi Thị Hoa Mai |
5B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 128 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
1C |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 129 |
Nguyễn Thị Huệ |
1B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 130 |
Nguyễn Hữu Đức |
1B |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 131 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
1A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 132 |
Tiêu Thị Nguyệt Hà |
1A |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 133 |
Nguyễn Thạch Long |
1C |
TH Minh Đức B |
Tứ Kỳ, Hải Dương |
|
| 134 |
Phạm Thị Hà |
5B |
TH Bắc Lũng |
thôn Quỳnh Độ, Bắc Lũng, Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 135 |
Nguyễn Thị Thu |
5B |
TH Bắc Lũng |
thôn Quỳnh Độ, Bắc Lũng, Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 136 |
Nguyễn Thị Linh |
2A |
TH Bắc Lũng |
thôn Quỳnh Độ, Bắc Lũng, Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 137 |
Trương Thị Hoài |
5C |
TH Bắc Lũng |
thôn Quỳnh Độ, Bắc Lũng, Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 138 |
Phạm Thị Quỳnh Thơm |
4A |
TH Bắc Lũng |
thôn Quỳnh Độ, Bắc Lũng, Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 139 |
Nguyễn Đức Hiếu |
3B |
TH Bắc Lũng |
thôn Quỳnh Độ, Bắc Lũng, Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 140 |
Lê Thị Ngân |
1A3 |
TH Tiên Hưng |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 141 |
Tống Thị Hiền |
5A |
TH Tiên Hưng |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 142 |
Dương Kiều Anh |
5A |
TH Tiên Hưng |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 143 |
Trần Thu Trang |
3A |
TH Tiên Hưng |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 144 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
3A |
TH Tiên Hưng |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 145 |
Nguyễn Thị Hà Thu |
3A |
TH Tiên Hưng |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 146 |
Nguyễn Thị Quyên |
5A |
TH Chu Điện 2 |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 147 |
Tô Vân Trang |
4B |
TH Chu Điện 2 |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 148 |
Giáp Thị Hiền |
4B |
TH Chu Điện 2 |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 149 |
Nguyễn Thị Linh |
3A |
TH Chu Điện 2 |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 150 |
Nguyễn Thị Hương |
2B |
TH Chu Điện 2 |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 151 |
Vũ Thị Ngọc Diễm |
|
TH Cẩm Lý |
xã Cẩm Lý, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
PQ |
| 152 |
Nguyễn Thị Ngọc |
|
TH Cẩm Lý |
xã Cẩm Lý, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
PQ |
| 153 |
Vũ Trần Khánh Huyền |
|
TH Cẩm Lý |
xã Cẩm Lý, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
PQ |
| 154 |
Bùi Thu Hà |
|
TH Cẩm Lý |
xã Cẩm Lý, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
PQ |
| 155 |
Vũ Thảo Vân |
|
TH Cẩm Lý |
xã Cẩm Lý, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
PQ |
| 156 |
Dương Thu Phương |
1C |
TH Yên Sơn |
thôn Nội Đình, xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 157 |
Nguyễn Thị Vân Trang |
1D |
TH Yên Sơn |
thôn Nội Đình, xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 158 |
Lê Thị Tố Ninh |
2B |
TH Yên Sơn |
thôn Nội Đình, xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 159 |
Dương Thanh Thảo |
2D |
TH Yên Sơn |
thôn Nội Đình, xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 160 |
Chu Thị Bình |
3C |
TH Yên Sơn |
thôn Nội Đình, xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 161 |
Tôn Mai Hương |
3C |
TH Yên Sơn |
thôn Nội Đình, xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 162 |
Dương Thị Hậu |
3C |
TH Yên Sơn |
thôn Nội Đình, xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 163 |
Nguyễn Thị Hương |
3C |
TH Yên Sơn |
thôn Nội Đình, xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 164 |
Đặng Thị Hạnh |
3D |
TH Yên Sơn |
thôn Nội Đình, xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 165 |
Nguyễn Thị Hương |
3C |
TH Yên Sơn |
thôn Nội Đình, xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 166 |
Nguyễn Thị Huyền |
4C |
TH Yên Sơn |
thôn Nội Đình, xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 167 |
Nguyễn Thị Yên |
4D |
TH Yên Sơn |
thôn Nội Đình, xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 168 |
Dương Thị Mỹ Đan |
5E |
TH Yên Sơn |
thôn Nội Đình, xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 169 |
Lê Thị Ngọc Ánh |
5E |
TH Yên Sơn |
thôn Nội Đình, xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 170 |
Nguyễn Hải Yến |
7A |
THCS Chu Điện |
xã Chu Điện, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
PQ |
| 171 |
Bùi Thị Liên |
7A |
THCS Chu Điện |
xã Chu Điện, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
PQ |
| 172 |
Phan Thị Duyên |
6A |
THCS Chu Điện |
xã Chu Điện, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
PQ |
| 173 |
Giáp Thị Ngọc Mai |
7A |
THCS Chu Điện |
xã Chu Điện, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
PQ |
| 174 |
Nguyễn Thị Hồng Chử |
8D |
THCS Chu Điện |
xã Chu Điện, huyện Lục Nam, Bắc Giang |
PQ |
| 175 |
Phan Thị Nhật Anh |
4A |
TH Bình Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
PQ |
| 176 |
Đỗ Thị Thủy |
4A |
TH Bình Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 177 |
Nguyễn Thị Hiền |
4A |
TH Bình Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 178 |
Chu Thị Hoài Thư |
4B |
TH Bình Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 179 |
Đàm Thị Mai |
4B |
TH Bình Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 180 |
Nguyễn Thị Yến |
4A |
TH Bình Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 181 |
Vũ Văn Hoàn |
4B |
TH Bình Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 182 |
Nguyễn Phương Anh |
5A |
TH Bình Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 183 |
Nguyễn Nhật Hào |
2A |
TH Bình Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 184 |
Nguyễn Hoàng Anh |
2A |
TH Bình Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 185 |
Nguyễn Thị Kim Yến |
2B |
TH Bình Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 186 |
Phùng Văn Thắng |
2B |
TH Bình Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 187 |
Nguyễn Thị Kiều Oanh |
4A |
TH Bình Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 188 |
Lý Thị Thanh Thúy |
3C |
TH Bình Sơn |
Lục Nam, Bắc Giang |
|
| 189 |
Trịnh Văn Hậu |
9A |
THCS Võ Thị Sáu |
thị xã Nghĩa Lộ, Yên Bái |
|
| 190 |
Hoàng Thùy Linh |
9A |
THCS Võ Thị Sáu |
thị xã Nghĩa Lộ, Yên Bái |
|
| 191 |
Đinh Hồng Nhung |
9A |
THCS Võ Thị Sáu |
thị xã Nghĩa Lộ, Yên Bái |
|
| 192 |
Nguyễn Lệ Quyên |
9A |
THCS Võ Thị Sáu |
thị xã Nghĩa Lộ, Yên Bái |
|
| 193 |
Nguyễn Duy Linh |
9A |
THCS Võ Thị Sáu |
thị xã Nghĩa Lộ, Yên Bái |
|
| 194 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
9A |
THCS Võ Thị Sáu |
thị xã Nghĩa Lộ, Yên Bái |
|
| 195 |
Trần Thanh Hằng |
9A |
THCS Võ Thị Sáu |
thị xã Nghĩa Lộ, Yên Bái |
|
| 196 |
Đoàn Khánh Hòa |
9A |
THCS Võ Thị Sáu |
thị xã Nghĩa Lộ, Yên Bái |
|
| 197 |
Hoàng Minh Thu |
9A |
THCS Võ Thị Sáu |
thị xã Nghĩa Lộ, Yên Bái |
|
| 198 |
Lưu Trung Quý |
9A |
THCS Võ Thị Sáu |
thị xã Nghĩa Lộ, Yên Bái |
|
| 199 |
Trịnh Nhật Minh |
9A |
THCS Võ Thị Sáu |
thị xã Nghĩa Lộ, Yên Bái |
|
| 200 |
Lò Thị Tâm |
9A |
THCS Võ Thị Sáu |
thị xã Nghĩa Lộ, Yên Bái |
|
| 201 |
Phạm Lan Anh |
7A |
THCS Võ Thị Sáu |
thị xã Nghĩa Lộ, Yên Bái |
|
| 202 |
Lò Thu Hà |
7A |
THCS Võ Thị Sáu |
thị xã Nghĩa Lộ, Yên Bái |
|
| 203 |
Đào Quang Vinh |
3C |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 204 |
Vũ Thị Anh Thư |
3C |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 205 |
Nguyễn Phương Thảo |
3C |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 206 |
Nguyễn Anh Phương |
3C |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 207 |
Thạch Hà Giang |
3C |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 208 |
Lê Đào Minh Khuê |
3C |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 209 |
Đoàn Hồng Long |
3C |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 210 |
Đặng Lê Vũ Dũng |
3C |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 211 |
Nguyễn Thị Thu Anh |
3C |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 212 |
Đào Quỳnh Giao |
3C |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 213 |
Lê Thị Phương Thảo |
3C |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 214 |
Trịnh Phương Anh |
3C |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 215 |
Nguyễn Linh Chi |
3C |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 216 |
Nguyễn Trang Nhung |
3C |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 217 |
Lê Thị Ngọc Ánh |
3C |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 218 |
Phạm Diệu Linh |
4A |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 219 |
Nguyễn Lương Trung Hiếu |
1A |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 220 |
Phạm Thị Phương Chi |
1A |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 221 |
Nguyễn Duy Đạt |
1B |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 222 |
Hà Thùy Trang |
2A |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 223 |
Nguyễn Văn Chiến |
2A |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 224 |
Hoàng Thị Mỹ Linh |
3C |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 225 |
Nguyễn Thị Châm |
3B |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 226 |
Phạm Thị Trà |
3A |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 227 |
Trần Thị Ngân |
3A |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 228 |
Vũ Bình Thuận |
3A |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 229 |
Hoàng Khánh Ly |
4A |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 230 |
Nguyễn Văn Thụ |
5B |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 231 |
Dương Thị Việt Chinh |
5B |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 232 |
Nguyễn Thị Ngọc Hà |
5B |
TH thị trấn Yên Viên |
14/670 đường Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội |
|
| 233 |
Vũ Thị Thêu |
4D |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 234 |
Phạm Thị hà |
5E |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 235 |
Đỗ Thị Lân |
5E |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 236 |
Nguyễn Khánh Huyền |
5E |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 237 |
Vũ Thùy Trang |
5E |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 238 |
Ngô Thu Quỳnh |
5E |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 239 |
Nguyễn Thị Phương Anh B |
5E |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 240 |
Phạm Thị Thu Hiền |
5E |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 241 |
Hoàng Thanh Thủy |
5E |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 242 |
Dương Thị Minh Chương |
5E |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 243 |
Lương Hải Minh |
3E |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 244 |
Đỗ Thị Ngân |
5E |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 245 |
Lương Thị Thu Hà |
5E |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 246 |
Vũ Lâm Oanh |
4E |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 247 |
Ngô Thị Tươi |
5E |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 248 |
Bùi Văn Tuyên |
2A |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 249 |
Nguyễn Hồng Nhung |
2Đ |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 250 |
Bùi Mai Anh |
2Đ |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 251 |
Đỗ Minh Thúy |
5E |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 252 |
Nguyễn Thanh Vân |
3A |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 253 |
Nguyễn Quỳnh Anh |
5E |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 254 |
Đỗ Minh Thúy |
5E |
TH thị trấn Cổ Lễ |
thị trấn Cổ Lễ, Trực Ninh, Nam Định |
|
| 255 |
Lê Hoàng Anh |
3B |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 256 |
Đỗ Nguyễn Minh Châu |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 257 |
Nguyễn Thanh Hằng |
1B |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 258 |
Phạm Thùy Trang |
3E |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 259 |
Phạm Bảo Anh |
5E |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 260 |
Nguyễn Minh Phương |
4C |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 261 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu |
1B |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 262 |
Đỗ Duy Anh |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 263 |
Chu Đại Phú |
2C |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 264 |
Phạm Huy Giang Nam |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 265 |
Phạm Tiến Đạt |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 266 |
Lê Bảo Anh |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 267 |
Nguyễn Khánh Vy |
2H |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 268 |
Đinh Hà Phương |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 269 |
Bùi Nguyệt Minh |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 270 |
Phạm Hương Giang |
2E |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 271 |
Hà Phương Anh A |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 272 |
Nguyễn Thùy Linh |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 273 |
Nguyễn Thục Quyên |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 274 |
Nguyễn Anh Tuấn |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 275 |
Đoàn Trâm Anh |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 276 |
Lương Minh Ngọc |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 277 |
Nguyễn Phương Hà |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 278 |
Nguyễn Hoàng My |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 279 |
Phạm Thảo Nhi |
2E |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 280 |
Lê Lâm Hồng Linh |
2E |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 281 |
Trần Khánh Linh |
2G |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 282 |
Bùi Trung Kiên |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 283 |
Nguyễn Quang Hưng |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 284 |
Trương Hà Phương |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 285 |
Đào Phương Nhi |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 286 |
Trần Bảo Yến |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 287 |
Nguyễn Trang Linh |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 288 |
Hà Phương Anh B |
2D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 289 |
Trương Thanh Thảo |
3C |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 290 |
Nguyễn Thanh Nam |
3E |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 291 |
Đặng Hồng Nhung |
3E |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 292 |
Lê Trà My |
3E |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 293 |
Đào Nhật Linh |
3A |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 294 |
Nguyễn Diệu Anh |
3A |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 295 |
Lê Hà Anh |
3A |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 296 |
Lê Nguyệt Linh |
3C |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 297 |
Phạm Hà Chi |
3A |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 298 |
Nguyễn Thùy Linh |
5B |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 299 |
Lê Trang Anh |
5C |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
| 300 |
Nguyễn Lê Thanh Hằng |
5D |
TH Lê Ngọc Hân |
41 Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
|
|
|
© 2007 CHUVIETDEP. All rights reserved. Khi sử dụng lại thông tin từ Website này, xin vui lòng ghi rõ nguồn 'CHUVIETDEP'.
100 Yết Kiêu, Hai Bà Trưng, Hà Nội. Tel: (84 4) 822 0035 / Fax: (84 4) 822 3045
Email: chuvietdep@cand.com.vn / Website: www.chuvietdep.com.vn |
|
|
|
 |